Egyptian Premier League00:10 ngày 03/09/2026

Abou Qir Fertilizers SC
0 - 2

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Abou Qir Fertilizers SCChỉ sốIttihad Alexandria SC
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2467
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 215
5Chỉ số 29
5Chỉ số 223
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23126
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Abou Qir Fertilizers SC
Sơ đồ 4-5-1162031214113015219
Đội hình xuất phát

M.Genesh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Alaa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Awad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kamel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I. Ashraf#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R. Milad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Mostafa Abdelrehim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Y. Hamdi#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
O. Ibrahim#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Shika#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Abou-Gouda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Abou-Gouda#23

M.Abou-Gouda#27

M.Abou-Gouda#25

M.Abou-Gouda#29

M.Abou-Gouda#4

M.Abou-Gouda#17
M.Abou-Gouda#24
M.Abou-Gouda#7

M.Abou-Gouda#8
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-2-3-1124753023443588010
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mido#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
K. Mosaad#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Semakula#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Phiri#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Toni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J. Arumala#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Hassan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Hassan#11

H.Hassan#18

H.Hassan#12

H.Hassan#4

H.Hassan#31

H.Hassan#19
H.Hassan#37

H.Hassan#25

H.Hassan#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Abou Qir Fertilizers SC
Pyramids FC2 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
Abou Qir Fertilizers SC1 - 0
Bank El Ahly
Abou Qir Fertilizers SC4 - 0
Gazl Kafr Eldwar
Tersana SC0 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
Abou Qir Fertilizers SC1 - 0
La Viena
Telecom Egypt1 - 1
Abou Qir Fertilizers SC
Abou Qir Fertilizers SC1 - 1
Dayrot
Proxy SC1 - 1
Abou Qir Fertilizers SC
Abou Qir Fertilizers SC3 - 0
Aswan
Maleyat Kafr El Zayat0 - 1
Abou Qir Fertilizers SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Bank El Ahly2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Wadi Degla SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abou Qir Fertilizers SC
#10#20#30#41#55#60#70
Ittihad Alexandria SC
#12#20#30#41#59#60#70
Al Ahly FC
Olympic El Qanal
Al Masry
Enppi
ZED FC
Smouha SC
El Gounah
Asyut Petroleum